liver disease
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh gan: "liver disease" là một thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ tình trạng bệnh lý nào ảnh hưởng đến gan, một cơ quan quan trọng trong cơ thể. Bệnh này có thể bao gồm nhiều dạng khác nhau như viêm gan, xơ gan, hoặc ung thư gan.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh gan sau nhiều năm uống rượu nặng.)
- (Phát hiện sớm bệnh gan có thể cải thiện kết quả điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chronic liver disease": bệnh gan mãn tính, thường kéo dài và tiến triển chậm.
- Chronic liver disease often leads to cirrhosis if left untreated. (Bệnh gan mãn tính thường dẫn đến xơ gan nếu không được điều trị.)
- "alcoholic liver disease": bệnh gan do rượu, một dạng phổ biến của bệnh gan.
- Alcoholic liver disease is one of the leading causes of liver failure. (Bệnh gan do rượu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Liver (n): gan.
- The liver plays a key role in detoxifying the body. (Gan đóng vai trò quan trọng trong việc giải độc cơ thể.)
- Disease (n): bệnh tật.
- Heart disease is also a major health concern. (Bệnh tim cũng là một mối quan tâm sức khỏe lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Hepatic disorder: rối loạn gan (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
- The patient was referred to a specialist for hepatic disorder. (Bệnh nhân được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa về rối loạn gan.)
- Liver condition: tình trạng gan (cách nói thông thường).
- She has been managing her liver condition with medication. (Cô ấy đã kiểm soát tình trạng gan của mình bằng thuốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "liver disease", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Suffer from liver disease: mắc bệnh gan. - Many people suffer from liver disease without knowing it. (Nhiều người mắc bệnh gan mà không biết.) - Develop liver disease: phát triển bệnh gan. - He developed liver disease after a viral infection. (Anh ấy phát triển bệnh gan sau một nhiễm trùng virus.)
Thành ngữ liên quan
- "A ticking time bomb": quả bom hẹn giờ (ám chỉ bệnh gan tiềm ẩn nguy hiểm).
- Untreated fatty liver disease is a ticking time bomb for your health. (Bệnh gan nhiễm mỡ không được điều trị là một quả bom hẹn giờ cho sức khỏe của bạn.)